
Kenji Lovang
Quốc gia
Pháp
Tuổi
25 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 4 Th4 2023
Kenji Lovang (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Trẻ ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | #430 | — |
| 2023 | #88 | — |
| 2022 | #90 | #131 |
| 2021 | #140 | #156 |
| 2020 | #235 | — |
| 2019 | #161 | #464 |
| 2018 | #246 | #434 |
| 2017 | #434 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam | Qual. QF | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Leo Rossi | 36 | 19 | 17 | 53% | 2022 – 2023 |
Christo Popov | 32 | 20 | 12 | 63% | 2016 – 2019 |
Flavie Vallet | 18 | 8 | 10 | 44% | 2018 – 2021 |
William Villeger | 17 | 10 | 7 | 59% | 2017 – 2018 |
Eloi Adam | 16 | 11 | 5 | 69% | 2019 – 2021 |
Fabien Delrue | 5 | 2 | 3 | 40% | 2019 – 2020 |
Sharone Bauer | 4 | 3 | 1 | 75% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Fabien Delrue | 2 | 4 | 6 | 33% |
William Villeger | 3 | 3 | 6 | 50% |
Giovanni Toti | 3 | 1 | 4 | 75% |
Rory Easton | 1 | 3 | 4 | 25% |
Zach Russ | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ethan van Leeuwen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Brandon Zhi Hao Yap | 2 | 1 | 3 | 67% |









