
Leung Chun Yiu
Quốc gia
Hồng Kông
Tuổi
38 tuổi
Leung Chun Yiu (Hồng Kông) là vận động viên cầu lông chuyên nghiệp.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #88 | #77 |
| 2015 | #69 | #116 |
| 2014 | #107 | #145 |
| 2012 | #233 | #226 |
| 2011 | #246 | #227 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2025 | MD 35 | R16 | — | |
| 2025 | MS 35 | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ng Ka Shun | 19 | 4 | 15 | 21% | 2009 – 2011 |
Lo Lok Kei | 13 | 2 | 11 | 15% | 2007 – 2010 |
Poon Lok Yan | 8 | 4 | 4 | 50% | 2009 – 2012 |
Mong Kwan Yi | 8 | 3 | 5 | 38% | 2006 – 2009 |
Hui Wai Ho | 6 | 2 | 4 | 33% | 2006 – 2008 |
Tam Chun Hei | 5 | 2 | 3 | 40% | 2011 |
Chan Yun Lung | 3 | 0 | 3 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ong Jian Guo | 1 | 3 | 4 | 25% |
Woon Khe Wei | 0 | 3 | 3 | 0% |
Yoo Yeon-seong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Sheng-Mu | 0 | 2 | 2 | 0% |
Tan Wee Kiong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Goh Wei Shem | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chan Peng Soon | 0 | 2 | 2 | 0% |








