
Chen Xin-Yuan
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
27 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th11 2024
Chen Xin-Yuan (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #43 | #232 |
| 2024 | #49 | #222 |
| 2023 | #287 | #89 |
| 2022 | #155 | #126 |
| 2021 | #125 | — |
| 2020 | #119 | #265 |
| 2019 | #139 | #269 |
| 2018 | #205 | — |
| 2017 | #344 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chang Ko-Chi | 26 | 16 | 10 | 62% | 2017 – 2024 |
Yang Ching-Tun | 19 | 11 | 8 | 58% | 2018 – 2023 |
Lin Yu-Chieh | 16 | 14 | 2 | 88% | 2019 |
Hung Yu-En | 8 | 3 | 5 | 38% | 2024 |
Ting Yen-Chen | 7 | 4 | 3 | 57% | 2023 – 2024 |
Yu Chien-Hui | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 – 2019 |
Wu Yuan-Cheng | 5 | 2 | 3 | 40% | 2017 – 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Yang Po-Han | 0 | 3 | 3 | 0% |
Po Li-Wei | 2 | 1 | 3 | 67% |
Kim Sa-rang | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tan Boon Heong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Seo Seung-jae | 0 | 2 | 2 | 0% |
Daniel Marthin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chang Ching-Hui | 1 | 1 | 2 | 50% |











