
Mikkel Elbjørn
Mikkel Elbjorn
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
36 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th1 2017
Mikkel Elbjørn (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #41 | #198 |
| 2015 | #44 | #143 |
| 2014 | #78 | #319 |
| 2012 | #125 | #321 |
| 2011 | #75 | #331 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Christian Skovgaard | 49 | 33 | 16 | 67% | 2009 – 2011 |
Sam Magee | 20 | 10 | 10 | 50% | 2011 – 2012 |
Frederik Colberg | 17 | 9 | 8 | 53% | 2012 – 2013 |
Mads Pieler Kolding | 13 | 8 | 5 | 62% | 2007 – 2009 |
Maria Helsbøl | 10 | 4 | 6 | 40% | 2008 – 2009 |
Line Damkjær Kruse | 7 | 3 | 4 | 43% | 2010 – 2011 |
Line Kjærsfeldt | 5 | 3 | 2 | 60% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ruud Bosch | 3 | 3 | 6 | 50% |
Koen Ridder | 3 | 2 | 5 | 60% |
Anders Skaarup Rasmussen | 1 | 3 | 4 | 25% |
Marcus Ellis | 1 | 3 | 4 | 25% |
Robin Middleton | 1 | 3 | 4 | 25% |
Matijs Dierickx | 4 | 0 | 4 | 100% |
Freek Golinski | 4 | 0 | 4 | 100% |









