
Line Kjærsfeldt
Line Højmark Kjaersfeldt
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
32 tuổi
Line Kjærsfeldt (Đan Mạch) hiện xếp hạng #26 ở nội dung Đơn nữ. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 11 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Kirsty Gilmour (Scotland), với 16 lần đối đầu trong sự nghiệp.
#26
Đơn nữ
#22
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Giải vô địch châu lục ×2🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×4🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #18 | — | — |
| 2025 | #16 | — | — |
| 2024 | #19 | — | — |
| 2023 | #18 | — | — |
| 2022 | #16 | — | — |
| 2021 | #31 | — | — |
| 2020 | #17 | — | — |
| 2019 | #17 | #79 | — |
| 2018 | #23 | #30 | — |
| 2017 | #23 | #34 | — |
| 2016 | #21 | #46 | #173 |
| 2015 | #178 | #67 | #79 |
| 2014 | #22 | #56 | #53 |
| 2013 | #25 | — | — |
| 2012 | #34 | #88 | #103 |
| 2011 | #55 | #174 | — |
| 2010 | #37 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đơn nữ | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đơn nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Kim Astrup Sørensen | 65 | 42 | 23 | 65% | 2010 – 2017 |
Sandra-Maria Jensen | 36 | 24 | 12 | 67% | 2010 – 2012 |
Anders Skaarup Rasmussen | 19 | 10 | 9 | 53% | 2017 – 2018 |
Kasper Antonsen | 7 | 5 | 2 | 71% | 2011 – 2012 |
Mikkel Elbjørn | 5 | 3 | 2 | 60% | 2012 |
Mette Poulsen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Josephine van Zaane | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kirsty Gilmour | 6 | 10 | 16 | 38% |
Carolina Marín | 1 | 12 | 13 | 8% |
Zhang Beiwen | 2 | 9 | 11 | 18% |
Yamaguchi Akane | 0 | 9 | 9 | 0% |
Chloe Magee | 6 | 3 | 9 | 67% |
Julie Dawall Jakobsen | 8 | 1 | 9 | 89% |
Pornpawee Chochuwong | 1 | 6 | 7 | 14% |











