
Josephine van Zaane
Josephine Van Zaane
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th3 2018
Josephine van Zaane (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | #235 | — | — |
| 2018 | #201 | #459 | — |
| 2017 | #202 | #476 | — |
| 2016 | #188 | #382 | — |
| 2015 | #207 | — | #461 |
| 2014 | #88 | #268 | #290 |
| 2013 | #203 | #273 | — |
| 2012 | #95 | — | #310 |
| 2011 | #122 | — | #344 |
| 2010 | #149 | — | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Celine Juel | 24 | 12 | 12 | 50% | 2011 – 2013 |
Mai Surrow | 11 | 5 | 6 | 45% | 2016 – 2018 |
Emma Wengberg | 7 | 4 | 3 | 57% | 2014 |
Sara Lundgaard | 7 | 3 | 4 | 43% | 2015 – 2016 |
Zvonimir Đurkinjak | 5 | 2 | 3 | 40% | 2015 – 2016 |
Sandra-Maria Jensen | 5 | 3 | 2 | 60% | 2017 |
Julie Finne-Ipsen | 4 | 3 | 1 | 75% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Clara Nistad | 2 | 3 | 5 | 40% |
Jessica Pugh | 1 | 3 | 4 | 25% |
Alexandra Bøje | 1 | 2 | 3 | 33% |
Mikkel Mikkelsen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sarah Walker | 0 | 3 | 3 | 0% |
Cemre Fere | 3 | 0 | 3 | 100% |
Filip Michael Duwall Myhren | 0 | 3 | 3 | 0% |










