PETRONAS Malaysia International Series 2025
PETRONAS Malaysia International Series 2025 (2025), giải BWF cấp Giải quốc tế, được tổ chức tại Johor, Malaysia. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $8,000. Các tay vợt Hàn Quốc giành 1 trong 1 nội dung.
Podium
Đơn nam
Final
| Score | ||
|---|---|---|
23–2522–2012–21(74′) | ||
![]() | 18–2121–1514–21(59′) | ![]() |
21–1619–2121–14(62′) | ![]() ![]() | |
10–2117–21(31′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() NOH Jin Seong | 8–2118–21(27′) | ![]() ![]() |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 18–2122–2013–21(56′) | |
![]() | 17–2111–21(37′) | |
![]() | 8–2120–22(39′) | ![]() |
![]() | 15–2121–1721–16(53′) | |
21–1221–15(33′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Dexter FARRELL | 14–2118–21(28′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() JANG Ha Jeong | 21–1721–10(35′) | |
21–1312–2121–14(41′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() LOH ZihengNoraqilah MAISARAH | 14–2112–21(30′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() LEE Sang WonKim Min-ji | 21–1915–2119–21(43′) | ![]() ![]() |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
16–2114–21(36′) | ![]() | |
![]() | 21–1622–20(45′) | ![]() |
21–1621–17(36′) | ![]() | |
21–1721–19(46′) | ![]() | |
![]() | 21–1210–2121–13(46′) | |
![]() | 15–2115–21(38′) | |
![]() | 10–2119–21(33′) | ![]() |
![]() | 21–921–9(25′) | ![]() |
![]() ![]() Dexter FARRELL | 21–1121–3(19′) | |
17–2121–1721–18(58′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Jonathan Farrell GOSAL | 21–1819–2112–21(48′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() KIM Jae Hyeon | 21–1621–14(30′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() CHUNG Chia En | 20–2221–1818–21(58′) | |
21–1817–2118–21(44′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() JANG Ha Jeong | 21–1721–17(36′) | |
10–2121–1521–23(59′) | ||
![]() ![]() KIM Jae Hyeon | 21–821–10(18′) | PHAM Van Truong ![]() ![]() |
![]() ![]() Ahmad REDZUANNicole TAN | 10–2117–21(28′) | LEE Sang Won ![]() ![]() |
![]() ![]() PARK Seung MinKim Yu Jung | 13–2128–2610–21(63′) | LOH Ziheng ![]() ![]() |
24–2613–21(40′) | ![]() ![]() |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Park Sang Yong (Hàn Quốc) vượt qua Christian Adinata (Indonesia) sau ba game, 23-25, 22-20, 12-21. Bán kết Đơn nam: Park Sang Yong thắng CHO Hyeon Woo 18-21, 22-20, 13-21. Christian Adinata thắng PARK Si Hyun 17-21, 11-21.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, KIM Seong Min (Hàn Quốc) vượt qua BUI Bich Phuong (Việt Nam) sau ba game, 18-21, 21-15, 14-21. Bán kết Đơn nữ: KIM Seong Min thắng LIM Zhi Shin 8-21, 20-22. BUI Bich Phuong thắng Kim Joo Eun 15-21, 21-17, 21-16.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam kịch tính, Muhammad Faiq / Lok Hong Quan (Malaysia) vượt qua KIM Jae Hyeon / LEE Sang Won (Hàn Quốc) sau ba game, 21-16, 19-21, 21-14. Bán kết Đôi nam: Muhammad Faiq / Lok Hong Quan thắng Datu Anif Isaac DATU ASRAH / LOH Ziheng 21-12, 21-15. KIM Jae Hyeon / LEE Sang Won thắng Dexter FARRELL / Wahyu Agung PRASETYO 14-21, 18-21.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ, JANG Ha Jeong / Kim Yu Jung (Hàn Quốc) đánh bại Hsuan Ni-Chen / Hsieh Mi Yen (Đài Bắc Trung Hoa) 10-21, 17-21. Bán kết Đôi nữ: JANG Ha Jeong / Kim Yu Jung thắng Phattharin Aiamvareesrisakul / Sarisa Janpeng 21-17, 21-10. Hsuan Ni-Chen / Hsieh Mi Yen thắng HSIEH Chih Ying / HUANG Tzu-Ling 21-13, 12-21, 21-14.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ, KIM Jae Hyeon / JANG Ha Jeong (Hàn Quốc) đánh bại NOH Jin Seong / Ye Na Lee (Hàn Quốc) 8-21, 18-21. Bán kết Đôi nam nữ: KIM Jae Hyeon / JANG Ha Jeong thắng LOH Ziheng / Noraqilah MAISARAH 14-21, 12-21. NOH Jin Seong / Ye Na Lee thắng LEE Sang Won / Kim Min-ji 21-19, 15-21, 19-21.






