
Mark Middleton
Quốc gia
Anh
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th11 2012
Mark Middleton (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #146 | #164 |
| 2015 | #98 | #132 |
| 2014 | — | #253 |
| 2012 | — | #422 |
| 2011 | — | #435 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Alyssa Lim | 16 | 10 | 6 | 63% | 2008 – 2010 |
Ben Stawski | 12 | 8 | 4 | 67% | 2010 |
Robin Middleton | 4 | 2 | 2 | 50% | 2011 |
Alexandra Langley | 3 | 2 | 1 | 67% | 2008 |
Jessica Fletcher | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Helena Lewczynska | 1 | 0 | 1 | 0% | 2011 |
Harry Wright | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Paul van Rietvelde | 2 | 1 | 3 | 67% |
Till Zander | 0 | 3 | 3 | 0% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Selena Piek | 0 | 2 | 2 | 0% |
Stiliyan Makarski | 1 | 1 | 2 | 50% |
Jacco Arends | 0 | 2 | 2 | 0% |
Peter Käsbauer | 0 | 2 | 2 | 0% |





