Li-Ning Sydney International 2016

14 Th9 – 17 Th9 2016·Xít-ni, Australia·Sport Halls
Int. Series$6,000161 matches

Li-Ning Sydney International 2016 (2016), giải BWF cấp Giải quốc tế, được tổ chức tại Xít-ni, Australia. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $6,000.

Final

Score
13211621(41′)
21142113(36′)
XU Wei
XU Wei
102121172113(55′)
JUNG Young KeunJae Woo LEE
JUNG Young KeunJae Woo LEE
162121151821(51′)
Yuho ImaiHaruka YONEMOTO
Yuho IMAIHaruka YONEMOTO
21132220(41′)
JUNG Young KeunKIM Na Young
JUNG Young KeunKIM Na Young

Semi-Finals

Score
21182113(36′)
GAO Xiangfu
GAO Xiangfu
102121102224(49′)
XU Wei
XU Wei
21112114(30′)
23212112(43′)
WU YehaoYUAN Ao
WU YehaoYUAN Ao
16212123(32′)
KIM Dong HunLEE Soon Chul
KIM Dong HunLEE Soon Chul
182121121921(45′)
JUNG Young KeunJae Woo LEE
JUNG Young KeunJae Woo LEE
21122113(28′)
Chan Hee KANGLEE Ji Hye
Chan Hee KANGLEE Ji Hye
Yuho IMAIHaruka YONEMOTO
Yuho ImaiHaruka YONEMOTO
2118218(32′)
202221172117(48′)
CHOI Seung IlChan Hee KANG
CHOI Seung IlChan Hee KANG
JUNG Young KeunKIM Na Young
JUNG Young KeunKIM Na Young
21192115(34′)

Quarter-Finals

Score
YU Chen
YU Chen
122121121421(52′)
232120222112(60′)
XU Ke
XU Ke
GAO Xiangfu
GAO Xiangfu
172121192110(63′)
Hoe Keat OON
Hoe Keat OON
8211021(25′)
21182114(29′)
XU Wei
XU Wei
21122117(39′)
21182118(45′)
LI Sizhuo
LI Sizhuo
14211721(33′)
CHOI Seung IlKIM Han Soo
CHOI Seung IlKIM Han Soo
122121141721(68′)
WU YehaoYUAN Ao
WU YehaoYUAN Ao
21122119(31′)
JUNG Young KeunJae Woo LEE
JUNG Young KeunJae Woo LEE
222017212111(48′)
KIM Dong HunLEE Soon Chul
KIM Dong HunLEE Soon Chul
142121172110(45′)
Chan Hee KANGLEE Ji Hye
Chan Hee KANGLEE Ji Hye
21192114(31′)
CHIEN Szu-JungYEH Chiu Yu
CHIEN Szu-JungYEH Chiu Yu
Yuho IMAIHaruka YONEMOTO
Yuho ImaiHaruka YONEMOTO
21172117(34′)
KIM Bo KyungPARK Su Hyun
KIM Bo KyungPARK Su Hyun
211516212118(54′)
WU Qian QianXIA Chunyu
WU Qian QianXIA Chunyu
Soo Bin LIMHan Na YUN
Soo Bin LIMHan Na YUN
92121111721(47′)
LIN Sheng ChiehShih Jyun JHOU
LIN Sheng ChiehShih Jyun JHOU
15211421(22′)
21182112(31′)
GAO Xiang ChengXIA Chunyu
GAO Xiang ChengXIA Chunyu
10212426(34′)
JUNG Young KeunKIM Na Young
JUNG Young KeunKIM Na Young
CHOI Seung IlChan Hee KANG
CHOI Seung IlChan Hee KANG
21172119(28′)
Jae Woo LEEEun Ha LIM
Jae Woo LEEEun Ha LIM

Kết quả theo nội dung

Đơn nam

Trong trận chung kết Đơn nam, Lu Chia-Hung (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại Chen Chun-Wei (Đài Bắc Trung Hoa) 13-21, 16-21. Bán kết Đơn nam: Lu Chia-Hung thắng GAO Xiangfu 21-18, 21-13. Chen Chun-Wei thắng Chen Chi-Ting 10-21, 21-10, 22-24.

Đơn nữ

Trong trận chung kết Đơn nữ, Shiori Saito (Nhật Bản) đánh bại XU Wei (Trung Quốc) 21-14, 21-13. Bán kết Đơn nữ: XU Wei thắng Chasinee Korepap 21-11, 21-14. Shiori Saito thắng Hsu Wen-Chi 23-21, 21-12.

Đôi nam

Trong trận chung kết Đôi nam kịch tính, Lee Fang-Chih / Lee Fang-Jen (Đài Bắc Trung Hoa) vượt qua JUNG Young Keun / Jae Woo LEE (Hàn Quốc) sau ba game, 10-21, 21-17, 21-13. Bán kết Đôi nam: Lee Fang-Chih / Lee Fang-Jen thắng WU Yehao / YUAN Ao 16-21, 21-23. JUNG Young Keun / Jae Woo LEE thắng KIM Dong Hun / LEE Soon Chul 18-21, 21-12, 19-21.

Đôi nữ

Trong trận chung kết Đôi nữ kịch tính, Yuho Imai / Haruka YONEMOTO (Nhật Bản) vượt qua Erina Honda / Nozomi Shimizu (Nhật Bản) sau ba game, 16-21, 21-15, 18-21. Bán kết Đôi nữ: Erina Honda / Nozomi Shimizu thắng Chan Hee KANG / LEE Ji Hye 21-12, 21-13. Yuho Imai / Haruka YONEMOTO thắng Hsieh Pei-Shan / Lee Chih-Chen 21-18, 21-8.

Đôi nam nữ

Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Yang Ming-Tse / Lee Chia-Hsin (Đài Bắc Trung Hoa) đánh bại JUNG Young Keun / KIM Na Young (Hàn Quốc) 21-13, 22-20. Bán kết Đôi nam nữ: Yang Ming-Tse / Lee Chia-Hsin thắng CHOI Seung Il / Chan Hee KANG 20-22, 21-17, 21-17. JUNG Young Keun / KIM Na Young thắng Lee Fang-Chih / Sung Shuo-Yun 21-19, 21-15.