
Rikke S. Hansen
Rikke SøBy
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th9 2023
Rikke S. Hansen (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2023. 6 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 6 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Super 300🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2024 | — | #69 |
| 2023 | — | #32 |
| 2022 | #357 | #28 |
| 2021 | #242 | #41 |
| 2020 | #201 | #46 |
| 2019 | #53 | #51 |
| 2018 | #38 | #188 |
| 2017 | #26 | — |
| 2016 | #33 | — |
| 2014 | #97 | — |
| 2013 | #102 | — |
| 2012 | #104 | #439 |
| 2011 | #76 | #346 |
| 2010 | #101 | #331 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2023 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2023 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Julie Finne-Ipsen | 138 | 82 | 56 | 59% | 2012 – 2018 |
Mikkel Mikkelsen | 67 | 31 | 36 | 46% | 2020 – 2023 |
Mathias Bay-Smidt | 51 | 32 | 19 | 63% | 2018 – 2020 |
Mathias Christiansen | 11 | 6 | 5 | 55% | 2013 – 2014 |
Alexander Bond | 9 | 6 | 3 | 67% | 2013 |
Mette Poulsen | 5 | 3 | 2 | 60% | 2019 |
Niclas Nøhr | 5 | 5 | 0 | 100% | 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anne Tran | 2 | 6 | 8 | 25% |
Lauren Smith | 1 | 6 | 7 | 14% |
Delphine Delrue | 1 | 5 | 6 | 17% |
Thom Gicquel | 1 | 5 | 6 | 17% |
Stefani Stoeva | 0 | 5 | 5 | 0% |
Marcus Ellis | 1 | 4 | 5 | 20% |
Gabriela Stoeva | 0 | 5 | 5 | 0% |













