
William Kryger Boe
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
23 tuổi
William Kryger Boe (Đan Mạch) hiện xếp hạng #67 ở nội dung Đôi nam. 11 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 11 danh hiệu khác.
#67
Đôi nam
#62
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×4🥇 Giải quốc tế ×2🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2026 | #51 |
| 2025 | #32 |
| 2024 | #41 |
| 2023 | #73 |
| 2022 | #78 |
| 2021 | #129 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Christian Faust Kjær | 143 | 100 | 43 | 70% | 2021 – 2025 |
Mads Vestergaard | 31 | 23 | 8 | 74% | 2019 – 2020 |
Mette Werge | 14 | 9 | 5 | 64% | 2018 – 2019 |
Christopher Vittoriani | 8 | 6 | 2 | 75% | 2018 |
Daniel Lundgaard | 5 | 3 | 2 | 60% | 2022 |
Andreas Søndergaard | 5 | 1 | 4 | 20% | 2026 |
Amalie Cecilie Kudsk | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Marcus Rindshøj | 2 | 5 | 7 | 29% |
Mads Vestergaard | 3 | 3 | 6 | 50% |
Christopher Grimley | 2 | 3 | 5 | 40% |
Matthew Grimley | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rory Easton | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ethan van Leeuwen | 2 | 2 | 4 | 50% |
Brian Wassink | 4 | 0 | 4 | 100% |










