
Michelle Tong
Quốc gia
Canada
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th7 2019
Michelle Tong (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2021 | #342 | #354 |
| 2020 | #333 | #334 |
| 2019 | #92 | #352 |
| 2018 | #92 | #373 |
| 2017 | #68 | #415 |
| 2016 | #116 | #408 |
| 2014 | #164 | #388 |
| 2013 | #235 | #398 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — | |
| 2019 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Josephine Wu | 27 | 14 | 13 | 52% | 2015 – 2018 |
Jonathan Bing Tsan Lai | 4 | 1 | 3 | 25% | 2016 – 2018 |
B. R. Sankeerth | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Brian Yang | 3 | 0 | 3 | 0% | 2019 |
Hock Lai Lee | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Kan Chao-Yu | 2 | 0 | 2 | 0% | 2018 – 2019 |
Adrian Liu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Isabel Zhong | 4 | 0 | 4 | 100% |
Danica Nishimura | 2 | 1 | 3 | 67% |
Rachel Honderich | 0 | 3 | 3 | 0% |
Kerry Xu | 0 | 3 | 3 | 0% |
Jamie Hsu | 2 | 1 | 3 | 67% |
Zhang Beiwen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Isabel Lohau | 0 | 2 | 2 | 0% |











