
Josephine Wu
Quốc gia
Canada
Tuổi
31 tuổi
Josephine Wu (Canada) hiện xếp hạng #96 ở nội dung Đôi nam nữ. 25 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 25 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Jennie Gai (Hoa Kỳ), với 11 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch XIX Panamerican Games Santiago 2023 2 lần (2023, 2023).
#96
Đôi nam nữ
#95
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×10🥇 Thử thách quốc tế ×7🥇 Giải quốc tế ×8
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2026 | #74 | — | — |
| 2025 | #68 | #67 | — |
| 2024 | #28 | #28 | — |
| 2023 | #29 | #27 | — |
| 2022 | #31 | #33 | — |
| 2021 | #26 | #46 | — |
| 2020 | #29 | #65 | #440 |
| 2019 | #42 | #92 | #427 |
| 2018 | #182 | #92 | — |
| 2017 | #249 | #68 | — |
| 2016 | #415 | #116 | — |
| 2014 | #392 | #164 | #466 |
| 2013 | #402 | #235 | — |
| 2012 | — | #233 | #486 |
| 2011 | — | #252 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R64 | 880 | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ty Alexander Lindeman | 120 | 76 | 44 | 63% | 2017 – 2025 |
Catherine Choi | 113 | 60 | 53 | 53% | 2018 – 2024 |
Joshua Hurlburt-Yu | 86 | 55 | 31 | 64% | 2018 – 2021 |
Michelle Tong | 27 | 14 | 13 | 52% | 2015 – 2018 |
Gronya Somerville | 9 | 8 | 1 | 89% | 2026 |
Kevin Lee | 7 | 3 | 4 | 43% | 2025 |
Toby Ng | 5 | 4 | 1 | 80% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jennie Gai | 7 | 4 | 11 | 64% |
Vinson Chiu | 6 | 4 | 10 | 60% |
Allison Lee | 4 | 6 | 10 | 40% |
Kerry Xu | 5 | 4 | 9 | 56% |
Rachel Honderich | 2 | 6 | 8 | 25% |
Annie Xu | 4 | 4 | 8 | 50% |
Diana Corleto Soto | 8 | 0 | 8 | 100% |













