
Millicent Wiranto
Quốc gia
Indonesia
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 15 Th11 2017
Millicent Wiranto (Indonesia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2015 | #316 | — | — |
| 2014 | #156 | — | — |
| 2013 | #69 | — | #446 |
| 2012 | #58 | — | #249 |
| 2011 | #56 | #173 | — |
| 2010 | #64 | #424 | #235 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Chan Kwong Beng | 5 | 1 | 4 | 20% | 2013 |
Maria Mata Masinipeni | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 |
Desiree Hao Shan Siow | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Prajakta Sawant | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Wong Tien Ci | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Sabrina Jaquet | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lyddia Cheah | 1 | 2 | 3 | 33% |
Supanida Katethong | 0 | 2 | 2 | 0% |
Karin Schnaase | 1 | 1 | 2 | 50% |
Bellaetrix Manuputty | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ayumi Mine | 0 | 2 | 2 | 0% |
Chiang Mei-Hui | 1 | 1 | 2 | 50% |









