
Oliver Gwilt
Quốc gia
Wales
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 27 Th11 2015
Oliver Gwilt (Wales) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #288 | #290 |
| 2015 | #271 | #267 |
| 2014 | #95 | — |
| 2013 | #347 | — |
| 2012 | #93 | #269 |
| 2011 | #86 | #165 |
| 2010 | #134 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2014 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Daniel Font | 57 | 26 | 31 | 46% | 2010 – 2014 |
Sarah Thomas | 16 | 7 | 9 | 44% | 2011 – 2014 |
Nic Strange | 5 | 2 | 3 | 40% | 2014 |
Caitlin Pringle | 2 | 0 | 2 | 0% | 2012 |
Ágnes Kőrösi | 2 | 1 | 1 | 50% | 2012 |
Jordan Hart | 2 | 0 | 2 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Martin Campbell | 1 | 4 | 5 | 20% |
Matthew Nottingham | 0 | 4 | 4 | 0% |
Patrick MacHugh | 0 | 4 | 4 | 0% |
Chris Coles | 0 | 3 | 3 | 0% |
Paweł Pietryja | 2 | 1 | 3 | 67% |
Lucas Corvée | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ramazan Öztürk | 1 | 1 | 2 | 50% |







