
Wang Yi-Zhen
Wang Yi Zhen
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Tuổi
21 tuổi
Wang Yi-Zhen (Đài Bắc Trung Hoa) hiện xếp hạng #179 ở nội dung Đôi nữ.
#179
Đôi nữ
#233
Đôi nam nữ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #244 | #239 |
| 2025 | #103 | #178 |
| 2024 | #123 | #115 |
| 2023 | #201 | #279 |
| 2022 | #403 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Tsai Ruo-Lin | 30 | 13 | 17 | 43% | 2024 – 2026 |
Huang Tsung-I | 23 | 13 | 10 | 57% | 2025 – 2026 |
Ting Yen-Chen | 18 | 9 | 9 | 50% | 2023 – 2024 |
Chen Xin-Yuan | 3 | 0 | 3 | 0% | 2024 |
Hung Yu-En | 3 | 0 | 3 | 0% | 2025 |
Su Li-Wei | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Hsu Yin-Hui | 2 | 1 | 1 | 50% | 2023 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Phạm Thị Khánh | 0 | 3 | 3 | 0% |
Lin Chih-Chun | 0 | 3 | 3 | 0% |
Az Zahra Ditya Ramadhani | 0 | 3 | 3 | 0% |
Phạm Thị Diệu Lý | 0 | 3 | 3 | 0% |
Ho Lo Ee | 1 | 2 | 3 | 33% |
Hu Ling-Fang | 0 | 2 | 2 | 0% |
Lee Chih-Chen | 1 | 1 | 2 | 50% |





