
Susannah Leydon-Davis
Quốc gia
New Zealand
Tuổi
34 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 12 Th4 2018
Susannah Leydon-Davis (New Zealand) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2019 | #131 | — | — |
| 2018 | #112 | #176 | — |
| 2017 | #149 | #136 | — |
| 2016 | #157 | #116 | #205 |
| 2015 | #242 | #179 | #303 |
| 2014 | #267 | #235 | — |
| 2013 | #271 | #409 | — |
| 2012 | #73 | #122 | — |
| 2011 | #43 | #80 | — |
| 2010 | #47 | #165 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | 1,520 | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R16 | 3,600 | |
| 2018 | Đôi nữ | 🥈 F | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Oliver Leydon-Davis | 62 | 39 | 23 | 63% | 2011 – 2018 |
Emma Rodgers | 13 | 3 | 10 | 23% | 2012 – 2013 |
Amanda Brown | 12 | 3 | 9 | 25% | 2008 – 2011 |
Kevin Dennerly-Minturn | 9 | 6 | 3 | 67% | 2011 – 2016 |
Kritteka Gregory | 7 | 2 | 5 | 29% | 2011 – 2014 |
Danielle Tahuri | 6 | 3 | 3 | 50% | 2016 – 2017 |
Madeleine Stapleton | 5 | 3 | 2 | 60% | 2011 – 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Gronya Somerville | 1 | 5 | 6 | 17% |
Setyana Mapasa | 0 | 6 | 6 | 0% |
Louisa Ma | 4 | 0 | 4 | 100% |
Leanne Choo | 0 | 4 | 4 | 0% |
Joy Lai | 3 | 0 | 3 | 100% |
Tiffany Ho | 1 | 2 | 3 | 33% |
Kevin Dennerly-Minturn | 2 | 1 | 3 | 67% |








