
Patrik Lundqvist
Patrick Lundqvist
Quốc gia
Thụy Điển
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th1 2017
Patrik Lundqvist (Thụy Điển) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #113 | #159 |
| 2015 | #79 | #134 |
| 2014 | #65 | #259 |
| 2012 | #63 | #153 |
| 2011 | #52 | #101 |
| 2010 | #185 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2013 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jonathan Nordh | 65 | 31 | 34 | 48% | 2011 – 2017 |
Amanda Wallin | 31 | 14 | 17 | 45% | 2010 – 2013 |
Simon Bergström | 23 | 12 | 11 | 52% | 2009 – 2011 |
Amanda Högström | 3 | 1 | 2 | 33% | 2011 – 2012 |
Louise Eriksson | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 |
Emma Wengberg | 1 | 0 | 1 | 0% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 3 | 3 | 0% |
Wojciech Szkudlarczyk | 0 | 3 | 3 | 0% |
Baptiste Carême | 0 | 3 | 3 | 0% |
Josche Zurwonne | 1 | 2 | 3 | 33% |
Matijs Dierickx | 1 | 2 | 3 | 33% |
Freek Golinski | 1 | 2 | 3 | 33% |
Gaëtan Mittelheisser | 2 | 1 | 3 | 67% |









