
Emma Wengberg
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th8 2017
Emma Wengberg (Thụy Điển) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đã vô địch Finnish International 2015 2 lần (2015, 2015).
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×2🥇 Giải quốc tế ×11
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2018 | #65 | — |
| 2017 | #30 | — |
| 2016 | #25 | #218 |
| 2015 | #25 | — |
| 2014 | #29 | #106 |
| 2013 | #69 | #78 |
| 2012 | #25 | #90 |
| 2011 | #24 | — |
| 2010 | #83 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nữ | R64 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R16 | 6,000 | |
| 2017 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nữ | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Emelie Fabbeke | 174 | 96 | 78 | 55% | 2005 – 2014 |
Clara Nistad | 51 | 27 | 24 | 53% | 2015 – 2017 |
Filip Michael Duwall Myhren | 38 | 24 | 14 | 63% | 2014 – 2016 |
Henri Hurskainen | 8 | 4 | 4 | 50% | 2006 – 2007 |
Martyn Lewis | 8 | 4 | 4 | 50% | 2008 – 2009 |
Josephine van Zaane | 7 | 4 | 3 | 57% | 2014 |
Richard Eidestedt | 5 | 3 | 2 | 60% | 2009 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Paulien van Dooremalen | 3 | 5 | 8 | 38% |
Birgit Overzier | 1 | 5 | 6 | 17% |
Carla Nyenhuis | 6 | 0 | 6 | 100% |
Audrey Mittelheisser | 3 | 3 | 6 | 50% |
Nina Vislova | 0 | 5 | 5 | 0% |
Karoliine Hõim | 4 | 1 | 5 | 80% |
Line Damkjær Kruse | 1 | 4 | 5 | 20% |








