
Jonathan Nordh
Jonatan Nordh
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
37 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 21 Th1 2017
Jonathan Nordh (Thụy Điển) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2016 | #231 | #161 |
| 2015 | #95 | #79 |
| 2014 | #86 | #65 |
| 2013 | #45 | #239 |
| 2012 | #42 | #63 |
| 2011 | #61 | #52 |
| 2010 | #52 | #185 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Emelie Fabbeke | 78 | 38 | 40 | 49% | 2013 – 2015 |
Patrik Lundqvist | 65 | 31 | 34 | 48% | 2011 – 2017 |
Louise Eriksson | 26 | 8 | 18 | 31% | 2010 – 2012 |
Filip Michael Duwall Myhren | 8 | 3 | 5 | 38% | 2011 – 2015 |
Amanda Wallin | 7 | 4 | 3 | 57% | 2011 – 2017 |
Nico Ruponen | 5 | 3 | 2 | 60% | 2013 |
Clara Nistad | 2 | 0 | 2 | 0% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Baptiste Carême | 2 | 5 | 7 | 29% |
Raphael Beck | 3 | 3 | 6 | 50% |
Anders Skaarup Rasmussen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Ronan Labar | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kira Kattenbeck | 3 | 2 | 5 | 60% |
Anders Kristiansen | 0 | 5 | 5 | 0% |
Michael Fuchs | 1 | 3 | 4 | 25% |









