
Alexander Bond
Quốc gia
Đan Mạch
Tuổi
29 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th10 2017
Alexander Bond (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác. Đã vô địch Victor Dutch International 2016 2 lần (2016, 2016).
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×3🥇 Trẻ
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2018 | #142 | #449 |
| 2017 | #79 | #126 |
| 2016 | #78 | #150 |
| 2014 | #139 | #135 |
| 2013 | #124 | #100 |
| 2012 | #213 | #139 |
| 2011 | #380 | #294 |
| 2010 | #316 | #269 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | 3,500 | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ditte Søby Hansen | 63 | 41 | 22 | 65% | 2014 – 2017 |
Joel Eipe | 43 | 30 | 13 | 70% | 2014 – 2016 |
Mathias Weber Estrup | 13 | 9 | 4 | 69% | 2013 – 2014 |
Nikolaj Overgaard | 12 | 6 | 6 | 50% | 2016 – 2017 |
Rikke S. Hansen | 9 | 6 | 3 | 67% | 2013 |
Frederik Søgaard Mortensen | 4 | 2 | 2 | 50% | 2013 – 2014 |
Julie Dawall Jakobsen | 2 | 1 | 1 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ben Lane | 4 | 3 | 7 | 57% |
Mathias Bay-Smidt | 0 | 5 | 5 | 0% |
Gregory Mairs | 4 | 1 | 5 | 80% |
Ronan Labar | 0 | 4 | 4 | 0% |
Marvin Emil Seidel | 1 | 3 | 4 | 25% |
Søren Gravholt | 2 | 2 | 4 | 50% |
Maiken Fruergaard | 2 | 2 | 4 | 50% |










