
Svetlana Korotisheva
Quốc gia
Nga
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th6 2012
Svetlana Korotisheva (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2012.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đơn nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #129 | #285 | — |
| 2015 | #92 | #186 | — |
| 2014 | #157 | #216 | #274 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2012 | Đơn nữ | R32 | 3,700 | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R16 | 6,000 | |
| 2011 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ksenia Polikarpova | 14 | 8 | 6 | 57% | 2010 – 2011 |
Evgenij Dremin | 6 | 4 | 2 | 67% | 2011 – 2012 |
Elena Komendrovskaja | 2 | 0 | 2 | 0% | 2011 |
Aleksandr Nikolaenko | 2 | 1 | 1 | 50% | 2010 |
Victoria Slobodjanuk | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zhong Qianxin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Neslihan Arın | 1 | 1 | 2 | 50% |
Louise Eriksson | 1 | 1 | 2 | 50% |
Amanda Wallin | 1 | 1 | 2 | 50% |
Sanne Ekberg | 1 | 1 | 2 | 50% |
Lu Kai | 0 | 1 | 1 | 0% |
Nina Vislova | 1 | 0 | 1 | 100% |






