
Sylvain Grosjean
Quốc gia
Pháp
Tuổi
35 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th10 2016
Sylvain Grosjean (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2016. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #38 | #79 |
| 2015 | #36 | #71 |
| 2014 | #39 | #73 |
| 2012 | #88 | #184 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2016 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2012 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Baptiste Carême | 77 | 42 | 35 | 55% | 2007 – 2016 |
Émilie Lefel | 31 | 12 | 19 | 39% | 2006 – 2012 |
Laurent Constantin | 12 | 5 | 7 | 42% | 2008 – 2009 |
Weny Rasidi | 12 | 2 | 10 | 17% | 2009 – 2010 |
Barbara Matias | 5 | 3 | 2 | 60% | 2007 – 2008 |
Sam Magee | 3 | 2 | 1 | 67% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Adam Cwalina | 0 | 5 | 5 | 0% |
Chris Langridge | 1 | 3 | 4 | 25% |
Wojciech Szkudlarczyk | 0 | 4 | 4 | 0% |
Kim Ki-jung | 1 | 2 | 3 | 33% |
Shin Baek-cheol | 0 | 3 | 3 | 0% |
Marcus Ellis | 0 | 3 | 3 | 0% |
Misaki Matsutomo | 0 | 3 | 3 | 0% |










