
Tara Pilven
Quốc gia
Australia
Tuổi
32 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th6 2014
Tara Pilven (Australia) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2014.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2016 | #191 | — | #344 |
| 2015 | #213 | #234 | #363 |
| 2014 | #191 | #209 | #167 |
| 2013 | #245 | — | — |
| 2012 | #85 | #199 | #176 |
| 2011 | #95 | #145 | #361 |
| 2010 | #85 | #149 | #443 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2014 | Đơn nữ | R16 | 6,000 | |
| 2014 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đơn nữ | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Louisa Ma | 4 | 1 | 3 | 25% | 2010 – 2011 |
Milan Ludík | 3 | 1 | 2 | 33% | 2014 |
Glenn Warfe | 3 | 2 | 1 | 67% | 2009 |
Sawan Serasinghe | 3 | 2 | 1 | 67% | 2011 |
Jacqueline Guan | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Madeleine Stapleton | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Leanne Choo | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Anona Pak | 4 | 1 | 5 | 80% |
Michelle Chan | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tiffany Ho | 3 | 0 | 3 | 100% |
Gronya Somerville | 0 | 3 | 3 | 0% |
Sannatasah Saniru | 0 | 2 | 2 | 0% |
Phạm Như Thảo | 0 | 2 | 2 | 0% |
Renuga Veeran | 0 | 2 | 2 | 0% |









