
Tim Foo
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th1 2018
Tim Foo (Thụy Điển) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2018 | — | #467 |
| 2017 | #385 | — |
| 2016 | #92 | #110 |
| 2015 | — | #254 |
| 2013 | — | #343 |
| 2012 | — | #372 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anastasia Kudinova | 34 | 18 | 16 | 53% | 2007 – 2010 |
Richard Eidestedt | 19 | 9 | 10 | 47% | 2005 – 2015 |
Moa Sjöö | 7 | 4 | 3 | 57% | 2016 – 2018 |
Andi Hartono | 6 | 2 | 4 | 33% | 2005 – 2012 |
Andhika Anhar | 5 | 4 | 1 | 80% | 2018 |
Joel Johansson-Berg | 2 | 1 | 1 | 50% | 2007 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Line Damkjær Kruse | 0 | 4 | 4 | 0% |
Mads Pieler Kolding | 1 | 2 | 3 | 33% |
Robin Middleton | 0 | 3 | 3 | 0% |
Michael Fuchs | 0 | 2 | 2 | 0% |
Marcus Ellis | 1 | 1 | 2 | 50% |
Iztok Utroša | 1 | 1 | 2 | 50% |
Louise Grimm Hansen | 1 | 1 | 2 | 50% |






