
Richard Eidestedt
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 23 Th11 2018
Richard Eidestedt (Thụy Điển) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 5 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 5 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×3🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2020 | #143 | — |
| 2019 | #136 | #71 |
| 2018 | #74 | #69 |
| 2017 | #39 | #130 |
| 2016 | #47 | #218 |
| 2015 | #254 | — |
| 2014 | #130 | — |
| 2013 | #126 | — |
| 2012 | #372 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Andrew Ellis | 51 | 31 | 20 | 61% | 2006 – 2009 |
Nico Ruponen | 43 | 25 | 18 | 58% | 2016 – 2017 |
Clara Nistad | 29 | 12 | 17 | 41% | 2016 – 2018 |
Tim Foo | 19 | 9 | 10 | 47% | 2005 – 2015 |
Chris Langridge | 18 | 9 | 9 | 50% | 2007 |
Andi Hartono | 11 | 7 | 4 | 64% | 2014 – 2015 |
Mariana Agathangelou | 9 | 7 | 2 | 78% | 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Chris Langridge | 2 | 5 | 7 | 29% |
Marcus Ellis | 1 | 4 | 5 | 20% |
Adam Cwalina | 2 | 2 | 4 | 50% |
Robin Middleton | 0 | 4 | 4 | 0% |
David Lindley | 2 | 2 | 4 | 50% |
Mads Conrad-Petersen | 1 | 2 | 3 | 33% |
Michael Fuchs | 1 | 2 | 3 | 33% |









