
Vladimir Nikulov
Quốc gia
Nga
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th2 2020
Vladimir Nikulov (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #141 | #240 | — |
| 2021 | #103 | #170 | — |
| 2020 | #97 | #135 | — |
| 2019 | #112 | #127 | #277 |
| 2018 | #160 | #154 | #292 |
| 2017 | #240 | #195 | — |
| 2016 | #308 | #185 | — |
| 2014 | #264 | #296 | — |
| 2013 | #266 | #242 | — |
| 2012 | — | #469 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | Qual. QF | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Artem Serpionov | 69 | 27 | 42 | 39% | 2011 – 2020 |
Daria Serebriakova | 42 | 25 | 17 | 60% | 2011 – 2016 |
Ekaterina Kut | 5 | 3 | 2 | 60% | 2015 – 2017 |
Elena Komendrovskaja | 2 | 0 | 2 | 0% | 2017 – 2019 |
Ksenia Evgenova | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kyrylo Leonov | 2 | 2 | 4 | 50% |
Paweł Śmiłowski | 3 | 1 | 4 | 75% |
Joshua Magee | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alexandr Zinchenko | 1 | 2 | 3 | 33% |
Marvin Emil Seidel | 0 | 3 | 3 | 0% |
Emre Sönmez | 1 | 2 | 3 | 33% |
Magdalena Świerczyńska | 2 | 1 | 3 | 67% |





