
Artem Serpionov
Quốc gia
Nga
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th2 2020
Artem Serpionov (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #141 | — | — |
| 2021 | #103 | — | — |
| 2020 | #97 | — | — |
| 2019 | #112 | — | #452 |
| 2018 | #160 | #419 | — |
| 2017 | #240 | #224 | — |
| 2016 | #308 | #218 | — |
| 2014 | #438 | #336 | — |
| 2013 | — | #337 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | 2,220 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vladimir Nikulov | 69 | 27 | 42 | 39% | 2011 – 2020 |
Ekaterina Kut | 9 | 4 | 5 | 44% | 2011 |
Tatyana Bibik | 7 | 4 | 3 | 57% | 2015 – 2016 |
Elena Komendrovskaja | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 |
Ksenia Evgenova | 4 | 3 | 1 | 75% | 2016 |
Viktoria Vorobeva | 2 | 1 | 1 | 50% | 2017 |
Maria Shegurova | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kyrylo Leonov | 2 | 1 | 3 | 67% |
Alexandr Zinchenko | 1 | 2 | 3 | 33% |
Jaromír Janáček | 1 | 2 | 3 | 33% |
Alex Vlaar | 0 | 3 | 3 | 0% |
Denis Grachev | 0 | 2 | 2 | 0% |
Mariya Mitsova | 0 | 2 | 2 | 0% |
Nikolay Ukk | 0 | 2 | 2 | 0% |




