
Yang Jiayi
Yang Jia Yi
Quốc gia
Trung Quốc
Tuổi
23 tuổi
Yang Jiayi (Trung Quốc) hiện xếp hạng #145 ở nội dung Đôi nam nữ. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#145
Đôi nam nữ
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #146 | — |
| 2025 | #41 | #429 |
| 2024 | #36 | #355 |
| 2023 | #144 | #315 |
| 2022 | — | #353 |
| 2021 | #351 | #239 |
| 2020 | #331 | #231 |
| 2019 | #349 | #251 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Zhou Zhihong | 36 | 24 | 12 | 67% | 2023 – 2024 |
Zhang Hanyu | 8 | 5 | 3 | 63% | 2023 – 2024 |
Tang Rui Zhi | 3 | 2 | 1 | 67% | 2023 |
Bao Li Jing | 2 | 1 | 1 | 50% | 2024 |
Zhang Chi | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ng Weng Chi | 3 | 0 | 3 | 100% |
Wang Ting Ge | 1 | 2 | 3 | 33% |
Chen Fanghui | 0 | 2 | 2 | 0% |
Guo Xinwa | 1 | 1 | 2 | 50% |
Dejan Ferdinansyah | 0 | 2 | 2 | 0% |
Leong Iok Chong | 2 | 0 | 2 | 100% |
Zhang Hanyu | 1 | 1 | 2 | 50% |




