Carlton Irish U19 Open 2014
Carlton Irish U19 Open 2014 (2014) được tổ chức tại Đúp-lin, Ireland. Giải đấu có 5 nội dung.
Final
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 11–1010–1111–1011–9(46′) | Luke PEARCE ![]() |
10–1111–95–117–11(31′) | ||
![]() ![]() Louis DucrotSam MCKAY | 10–119–1111–79–11(24′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Ronja Stern | 11–811–1011–6(20′) | ![]() ![]() |
2–1111–1011–59–1111–6(30′) | ![]() ![]() |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 11–66–1111–79–1111–7(46′) | Ricardo SILVA ![]() |
![]() | 10–118–1111–88–11(30′) | Luke PEARCE ![]() |
11–911–811–7(26′) | Simone VON ROTZ ![]() | |
![]() | 11–62–115–114–11(26′) | |
![]() ![]() Mark LEITH | 7–1110–115–11(21′) | Louis DucrotSam MCKAY ![]() ![]() |
![]() ![]() Flurin FURRER | 11–106–1111–710–117–11(38′) | ![]() ![]() |
8–1111–62–118–11(37′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Ciara Louise DWYER | 8–119–1111–93–11(29′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Tobias Kuenzi | 11–46–1111–56–115–11(26′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Ricardo SILVADaniela CONCEICAO | 5–1110–1111–77–11(25′) |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 9–1111–97–1111–911–6(43′) | ![]() |
![]() | 11–1011–611–9(39′) | Sam MCKAY ![]() |
![]() | 6–118–115–11(20′) | Matthew WIDDICOMBE ![]() |
![]() | 11–611–611–7(18′) | ![]() |
11–611–211–1(17′) | ![]() | |
6–115–114–11(20′) | Simone VON ROTZ ![]() | |
![]() | 11–1011–911–6(22′) | Fionnuala MC COURT ![]() |
5–1111–28–1111–107–11(30′) | ||
![]() ![]() Angelo SILVA | 10–118–1111–98–11(31′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Jack O’BRIEN | 11–105–118–116–11(16′) | Louis DucrotSam MCKAY ![]() ![]() |
![]() ![]() Sean CHAL | 7–117–114–11(20′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() George PRIESTMAN | 11–510–1111–1010–1111–6(34′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Emily DARBY | 6–111–110–11(12′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Ciara Louise DWYER | 11–511–411–1(14′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Megan BREDIN | 10–1111–109–1110–11(23′) | ![]() ![]() |
11–411–611–1(12′) | Sean LEITH ![]() ![]() | |
![]() ![]() Tobias Kuenzi | 11–511–411–2(10′) | Callum THOMASJessica HUDSON ![]() ![]() |
![]() ![]() Satchal Mikie MADDEN | 5–117–1110–11(18′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Ricardo SILVADaniela CONCEICAO | 11–611–105–1110–1111–7(30′) | Silvan FURRER ![]() ![]() |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam, Wolfgang GNEDT (Áo) đánh bại Luke PEARCE (Anh) 11-10, 10-11, 11-10, 11-9. Bán kết Đơn nam: Wolfgang GNEDT thắng Ricardo SILVA 11-6, 6-11, 11-7, 9-11, 11-7. Luke PEARCE thắng Matthew WIDDICOMBE 10-11, 8-11, 11-8, 8-11.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ, Ronja Stern (Thụy Sĩ) đánh bại Rachael Darragh (Ireland) 10-11, 11-9, 5-11, 7-11. Bán kết Đơn nữ: Rachael Darragh thắng Simone VON ROTZ 11-9, 11-8, 11-7. Ronja Stern thắng Daniela CONCEICAO 11-6, 2-11, 5-11, 4-11.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam, George PRIESTMAN / Nathan ROSSITER (Anh) đánh bại Louis Ducrot / Sam MCKAY 10-11, 9-11, 11-7, 9-11. Bán kết Đôi nam: Louis Ducrot / Sam MCKAY thắng Mark LEITH / Sean LEITH 7-11, 10-11, 5-11. George PRIESTMAN / Nathan ROSSITER thắng Flurin FURRER / Silvan FURRER 11-10, 6-11, 11-7, 10-11, 7-11.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ kịch tính, Ronja Stern / Simone VON ROTZ (Thụy Sĩ) vượt qua Celine DAGELET / Chantal VON ROTZ (Thụy Sĩ) sau ba game, 11-8, 11-10, 11-6. Bán kết Đôi nữ: Ronja Stern / Simone VON ROTZ thắng Sara Boyle / Rachael Darragh 8-11, 11-6, 2-11, 8-11. Celine DAGELET / Chantal VON ROTZ thắng Ciara Louise DWYER / Fionnuala MC COURT 8-11, 9-11, 11-9, 3-11.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Paul Reynolds / Rachael Darragh (Ireland) đánh bại Norman Chun Hang LAU / Moya Ryan (Ireland) 2-11, 11-10, 11-5, 9-11, 11-6. Bán kết Đôi nam nữ: Norman Chun Hang LAU / Moya Ryan thắng Tobias Kuenzi / Chantal VON ROTZ 11-4, 6-11, 11-5, 6-11, 5-11. Paul Reynolds / Rachael Darragh thắng Ricardo SILVA / Daniela CONCEICAO 5-11, 10-11, 11-7, 7-11.



