
Ty Alexander Lindeman
Quốc gia
Canada
Tuổi
28 tuổi
Ty Alexander Lindeman (Canada) hiện xếp hạng #45 ở nội dung Đôi nam. 13 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 13 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Vinson Chiu (Hoa Kỳ), với 15 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Perú Challenge 2023 2 lần (2023, 2023).
#45
Đôi nam
#45
Thứ hạng cao nhất
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×4🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2026 | #74 | #45 |
| 2025 | #68 | #44 |
| 2024 | #28 | #37 |
| 2023 | #29 | #41 |
| 2022 | #31 | #57 |
| 2021 | #140 | #326 |
| 2020 | #133 | #309 |
| 2019 | #181 | #182 |
| 2018 | #182 | #114 |
| 2017 | #403 | #153 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | 7,800 | |
| 2026 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam | 🥈 F | — | |
| 2025 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Josephine Wu | 120 | 76 | 44 | 63% | 2017 – 2025 |
Kevin Lee | 107 | 59 | 48 | 55% | 2021 – 2026 |
Rachel Honderich | 9 | 5 | 4 | 56% | 2019 |
Jonathan Bing Tsan Lai | 7 | 5 | 2 | 71% | 2018 – 2019 |
Jacqueline Cheung | 7 | 4 | 3 | 57% | 2024 – 2025 |
Brittney Tam | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Brian Yang | 2 | 1 | 1 | 50% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vinson Chiu | 8 | 7 | 15 | 53% |
Presley Smith | 2 | 8 | 10 | 20% |
Jennie Gai | 5 | 4 | 9 | 56% |
Davi Silva | 6 | 3 | 9 | 67% |
Jonathan Solís | 7 | 1 | 8 | 88% |
Job Castillo | 6 | 1 | 7 | 86% |
Joshua Yuan | 5 | 2 | 7 | 71% |












