
Brittney Tam
Quốc gia
Canada
Tuổi
28 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th2 2020
Brittney Tam (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2020. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 3 danh hiệu khác. Đã vô địch XX Pan Am Individual Championships 2016 (Non WR Event) 2 lần (2016, 2016).
Thành tích
🥇 Giải vô địch châu lục ×2🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nam nữ | Đôi nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #62 | — | — |
| 2021 | #47 | — | — |
| 2020 | #41 | — | — |
| 2019 | #51 | #283 | — |
| 2018 | #46 | #104 | — |
| 2017 | #48 | #81 | — |
| 2016 | #277 | #147 | — |
| 2014 | #208 | #154 | — |
| 2013 | #124 | #75 | #326 |
| 2012 | #149 | #87 | — |
| 2010 | #345 | #216 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2020 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | 🥈 F | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nyl Yakura | 40 | 21 | 19 | 53% | 2014 – 2017 |
Rachel Honderich | 8 | 5 | 3 | 63% | 2013 – 2015 |
Joshua Hurlburt-Yu | 4 | 3 | 1 | 75% | 2012 |
Andrei Adistia | 3 | 2 | 1 | 67% | 2016 |
Ty Alexander Lindeman | 3 | 2 | 1 | 67% | 2018 |
Duncan Yao | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Kristen Tsai | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jamie Subandhi | 2 | 5 | 7 | 29% |
Howard Shu | 2 | 3 | 5 | 40% |
Michelle Li | 1 | 3 | 4 | 25% |
Fabiana Silva | 4 | 0 | 4 | 100% |
Neslihan Arın | 0 | 4 | 4 | 0% |
Phillip Chew | 0 | 4 | 4 | 0% |
Eva Lee | 2 | 2 | 4 | 50% |













