
Duncan Yao
Quốc gia
Canada
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 3 Th7 2024
Duncan Yao (Canada) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2024. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2025 | #291 | — |
| 2024 | #303 | — |
| 2022 | #138 | — |
| 2021 | #101 | — |
| 2020 | #67 | #273 |
| 2019 | #66 | #278 |
| 2018 | #173 | — |
| 2014 | #272 | — |
| 2013 | #312 | — |
| 2012 | #277 | — |
| 2011 | #292 | — |
| 2010 | #303 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2024 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R64 | 880 | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Joshua Hurlburt-Yu | 33 | 20 | 13 | 61% | 2018 – 2019 |
Talia Hailey Ng | 7 | 5 | 2 | 71% | 2018 |
Alvin Lau | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Brittney Tam | 2 | 1 | 1 | 50% | 2013 |
Phillipe Charron | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Josephine Wu | 1 | 0 | 1 | 0% | 2018 |
Crystal Lai | 1 | 0 | 1 | 0% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Phillip Chew | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ryan Chew | 2 | 1 | 3 | 67% |
Andrés López | 0 | 3 | 3 | 0% |
Rubén Castellanos | 2 | 1 | 3 | 67% |
Osleni Guerrero | 2 | 0 | 2 | 100% |
Rodolfo Ramírez | 2 | 0 | 2 | 100% |
Aníbal Marroquín | 1 | 1 | 2 | 50% |









