
Cecilia Bjuner
Quốc gia
Thụy Điển
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 16 Th1 2015
Cecilia Bjuner (Thụy Điển) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #94 | #288 |
| 2015 | #170 | #171 |
| 2014 | #174 | #303 |
| 2012 | #190 | #275 |
| 2011 | — | #288 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | Qual. QF | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2013 | Đôi nam nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Amanda Högström | 18 | 8 | 10 | 44% | 2008 – 2010 |
Magnus Sahlberg | 9 | 6 | 3 | 67% | 2012 – 2013 |
Anastasia Kudinova | 2 | 1 | 1 | 50% | 2005 |
Louise Eriksson | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Joel Johansson-Berg | 1 | 0 | 1 | 0% | 2008 |
Andi Hartono | 1 | 0 | 1 | 0% | 2005 |
Dwi Agustiawati | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Teshana Vignes Waran | 3 | 0 | 3 | 100% |
Emma Wengberg | 1 | 2 | 3 | 33% |
Sara Blengsli Kværnø | 3 | 0 | 3 | 100% |
Michael Fuchs | 0 | 2 | 2 | 0% |
Selena Piek | 0 | 2 | 2 | 0% |
Imogen Bankier | 0 | 2 | 2 | 0% |
Niclas Nøhr | 0 | 2 | 2 | 0% |





