
Hung Ying-Yuan
Hung Ying Yuan
Quốc gia
Đài Bắc Trung Hoa
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 28 Th6 2017
Hung Ying-Yuan (Đài Bắc Trung Hoa) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2017.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2017 | #422 | #396 |
| 2016 | #414 | #443 |
| 2014 | #266 | #432 |
| 2013 | #134 | #413 |
| 2012 | #109 | #228 |
| 2011 | #247 | — |
| 2010 | #147 | #371 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nam | R16 | 6,000 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Su Ching-Heng | 19 | 9 | 10 | 47% | 2013 – 2015 |
Chiang Kai-Hsin | 6 | 2 | 4 | 33% | 2014 |
Lin Shang-Kai | 5 | 2 | 3 | 40% | 2015 |
Hsieh Pei-Shan | 4 | 1 | 3 | 25% | 2015 – 2017 |
Yang Ching-Tun | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Lu Ching-Yao | 1 | 0 | 1 | 0% | 2012 |
Chen Chung-Jen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2017 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Terry Hee | 0 | 3 | 3 | 0% |
Tan Kian Meng | 0 | 2 | 2 | 0% |
Wang Chi-Lin | 0 | 2 | 2 | 0% |
Low Juan Shen | 0 | 2 | 2 | 0% |
Ronald Alexander | 1 | 1 | 2 | 50% |
Tan Wei Han | 0 | 2 | 2 | 0% |
Supanida Katethong | 1 | 0 | 1 | 100% |












