
Daniel Benz
Quốc gia
Đức
Tuổi
38 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 25 Th4 2018
Daniel Benz (Đức) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 1 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2019 | #223 | — | — |
| 2018 | #65 | — | — |
| 2017 | #67 | #158 | — |
| 2016 | #109 | #148 | #261 |
| 2014 | #134 | #203 | #396 |
| 2013 | #95 | #288 | #298 |
| 2012 | #97 | #498 | #219 |
| 2011 | #71 | — | #280 |
| 2010 | #77 | — | #223 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2018 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2017 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2017 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Andreas Heinz | 43 | 18 | 25 | 42% | 2010 – 2018 |
Patrick Krämer | 26 | 14 | 12 | 54% | 2008 – 2009 |
Chan Kwong Beng | 20 | 11 | 9 | 55% | 2013 – 2014 |
Jones Ralfy Jansen | 19 | 11 | 8 | 58% | 2014 – 2015 |
Annika Horbach | 7 | 0 | 7 | 0% | 2014 – 2015 |
Lara Käpplein | 6 | 2 | 4 | 33% | 2015 |
Natalia Rogova | 4 | 2 | 2 | 50% | 2016 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Zvonimir Đurkinjak | 1 | 4 | 5 | 20% |
Matthew Clare | 3 | 1 | 4 | 75% |
Jakub Bitman | 2 | 1 | 3 | 67% |
Tom Wolfenden | 0 | 3 | 3 | 0% |
Andi Hartono | 0 | 3 | 3 | 0% |
Andrew Bowman | 0 | 3 | 3 | 0% |
Takuto Inoue | 0 | 2 | 2 | 0% |







