
Emma Mason
Quốc gia
Scotland
Tuổi
39 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th2 2011
Emma Mason (Scotland) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2011. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2016 | #73 | #119 |
| 2015 | #80 | #254 |
| 2014 | #209 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2011 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Imogen Bankier | 76 | 42 | 34 | 55% | 2005 – 2010 |
Jillie Cooper | 20 | 12 | 8 | 60% | 2008 – 2011 |
Andrew Ellis | 14 | 8 | 6 | 57% | 2009 – 2010 |
Andrew Bowman | 14 | 9 | 5 | 64% | 2006 |
Heather Olver | 11 | 6 | 5 | 55% | 2008 – 2009 |
Samantha Ward | 7 | 5 | 2 | 71% | 2009 |
Watson Briggs | 6 | 3 | 3 | 50% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Paulien van Dooremalen | 2 | 4 | 6 | 33% |
Nina Vislova | 0 | 5 | 5 | 0% |
Christinna Pedersen | 0 | 4 | 4 | 0% |
Valeria Sorokina | 1 | 3 | 4 | 25% |
Steffi Annys | 4 | 0 | 4 | 100% |
Nathalie Descamps | 2 | 2 | 4 | 50% |
Gabrielle Adcock | 0 | 3 | 3 | 0% |






