
Martyn Lewis
Quốc gia
Wales
Tuổi
43 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 30 Th11 2018
Martyn Lewis (Wales) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #74 |
| 2015 | #165 |
| 2014 | #316 |
| 2012 | #427 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2011 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Matthew Hughes | 52 | 31 | 21 | 60% | 2005 – 2011 |
Andrew Bowman | 32 | 24 | 8 | 75% | 2008 – 2009 |
Emma Wengberg | 8 | 4 | 4 | 50% | 2008 – 2009 |
Andrew Ellis | 6 | 1 | 5 | 17% | 2007 |
Louise Grimm Hansen | 3 | 2 | 1 | 67% | 2008 |
Samantha Ward | 3 | 2 | 1 | 67% | 2008 |
Emma Mason | 3 | 2 | 1 | 67% | 2008 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Jürgen Koch | 2 | 3 | 5 | 40% |
Peter Zauner | 2 | 3 | 5 | 40% |
Ruud Bosch | 1 | 3 | 4 | 25% |
Koen Ridder | 2 | 2 | 4 | 50% |
Vitaliy Durkin | 1 | 3 | 4 | 25% |
Aleksandr Nikolaenko | 1 | 3 | 4 | 25% |
Michael Fuchs | 0 | 3 | 3 | 0% |




