
Evgeniya Kosetskaya
Quốc gia
Nga
Tuổi
31 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th1 2022
Evgeniya Kosetskaya (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 14 danh hiệu trong sự nghiệp của cô ấy bao gồm 14 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Stefani Stoeva (Bulgaria), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Botswana International 2016 2 lần (2016, 2016).
Thành tích
🥇 Super 100🥇 Thử thách quốc tế ×7🥇 Giải quốc tế ×6
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đơn nữ | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #28 | — | — |
| 2021 | #21 | — | — |
| 2020 | #25 | — | — |
| 2019 | #30 | — | — |
| 2018 | #20 | — | #167 |
| 2017 | #34 | #89 | #66 |
| 2016 | #69 | #50 | #81 |
| 2015 | #207 | #102 | #106 |
| 2014 | #162 | #43 | #137 |
| 2013 | #65 | #22 | #35 |
| 2012 | #75 | #28 | #36 |
| 2011 | #93 | #164 | #80 |
| 2010 | #83 | #67 | #43 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đơn nữ | R16 | — | |
| 2022 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | 2,220 | |
| 2021 | Đơn nữ | R32 | — | |
| 2021 | Đơn nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Anatoliy Yartsev | 119 | 74 | 45 | 62% | 2010 – 2017 |
Ekaterina Malkova | 77 | 49 | 28 | 64% | 2010 – 2016 |
Viktoria Vorobeva | 21 | 18 | 3 | 86% | 2011 – 2012 |
Romina Gabdullina | 15 | 10 | 5 | 67% | 2010 – 2011 |
Ksenia Polikarpova | 8 | 5 | 3 | 63% | 2014 – 2016 |
Ivan Sozonov | 7 | 5 | 2 | 71% | 2017 |
Victoria Dergunova | 7 | 4 | 3 | 57% | 2012 – 2013 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Stefani Stoeva | 5 | 7 | 12 | 42% |
Gabriela Stoeva | 4 | 4 | 8 | 50% |
Nozomi Okuhara | 0 | 7 | 7 | 0% |
Olga Morozova | 4 | 3 | 7 | 57% |
Pai Yu-Po | 3 | 3 | 6 | 50% |
Chloe Magee | 0 | 6 | 6 | 0% |
Özge Bayrak | 3 | 3 | 6 | 50% |











