
Jacob Chemnitz
Quốc gia
Đan Mạch
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 26 Th10 2010
Jacob Chemnitz (Đan Mạch) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2010. 3 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 3 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam |
|---|---|
| 2016 | #222 |
| 2015 | #235 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2010 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2010 | Đôi nam | Qual. R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Mikkel Delbo Larsen | 62 | 39 | 23 | 63% | 2006 – 2010 |
Marie Røpke | 32 | 17 | 15 | 53% | 2007 – 2008 |
Julie Houmann | 28 | 19 | 9 | 68% | 2005 – 2010 |
Mie Schjøtt-Kristensen | 5 | 3 | 2 | 60% | 2006 |
Mikkel Elbjørn | 3 | 0 | 3 | 0% | 2009 |
Christinna Pedersen | 1 | 0 | 1 | 0% | 2007 |
Maria Helsbøl | 1 | 0 | 1 | 0% | 2010 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Matthew Honey | 5 | 2 | 7 | 71% |
Robert Mateusiak | 1 | 4 | 5 | 20% |
Ingo Kindervater | 2 | 3 | 5 | 40% |
Rasmus Bonde | 1 | 4 | 5 | 20% |
Kristof Hopp | 1 | 4 | 5 | 20% |
Chris Adcock | 3 | 1 | 4 | 75% |
Michael Fuchs | 1 | 3 | 4 | 25% |




