
Stacey Guérin
Stacey Guerin
Quốc gia
Pháp
Tuổi
30 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 8 Th5 2015
Stacey Guérin (Pháp) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015.
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nữ | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2013 | #99 | #222 |
| 2012 | #92 | #212 |
| 2011 | #173 | #293 |
| 2010 | #115 | #357 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2015 | Đôi nữ | R32 | — | |
| 2015 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2014 | Đôi nữ | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Marie Batomene | 47 | 27 | 20 | 57% | 2011 – 2015 |
Delphine Lansac | 24 | 13 | 11 | 54% | 2012 – 2014 |
Jordan Corvée | 13 | 5 | 8 | 38% | 2014 – 2015 |
Vanmaël Hériau | 11 | 5 | 6 | 45% | 2011 – 2014 |
Viktoria Vorobeva | 5 | 5 | 0 | 100% | 2012 |
Baptiste Carême | 2 | 1 | 1 | 50% | 2014 |
Lorraine Baumann | 1 | 0 | 1 | 0% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Franziska Volkmann | 4 | 2 | 6 | 67% |
Gabriela Stoeva | 0 | 4 | 4 | 0% |
Viktoria Vorobeva | 0 | 4 | 4 | 0% |
Jennifer Karnott | 2 | 2 | 4 | 50% |
Stefani Stoeva | 0 | 3 | 3 | 0% |
Mark Lamsfuß | 1 | 2 | 3 | 33% |
Elisabeth Baldauf | 1 | 2 | 3 | 33% |










