
Nikita Khakimov
Quốc gia
Nga
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 22 Th1 2022
Nikita Khakimov (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 7 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 7 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế ×5🥇 Giải tương lai
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đơn nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|---|
| 2022 | #103 | — | #472 |
| 2021 | #79 | — | #311 |
| 2020 | #72 | — | #296 |
| 2019 | #122 | — | #304 |
| 2018 | #120 | — | — |
| 2017 | #155 | — | — |
| 2016 | #97 | #302 | #214 |
| 2015 | #92 | #279 | — |
| 2014 | #73 | #197 | — |
| 2013 | #68 | #241 | — |
| 2012 | #40 | #134 | — |
| 2011 | #46 | #130 | — |
| 2010 | #40 | #135 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | 🥇 W | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Vasily Kuznetsov | 97 | 63 | 34 | 65% | 2011 – 2016 |
Andrey Parakhodin | 23 | 12 | 11 | 52% | 2017 – 2018 |
Alexandr Zinchenko | 21 | 13 | 8 | 62% | 2019 – 2022 |
Andrej Ashmarin | 20 | 12 | 8 | 60% | 2010 – 2012 |
Viktoria Vorobeva | 6 | 3 | 3 | 50% | 2019 |
Anatoliy Yartsev | 5 | 3 | 2 | 60% | 2016 |
Evgenij Dremin | 3 | 2 | 1 | 67% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Ivan Sozonov | 2 | 4 | 6 | 33% |
Adam Cwalina | 0 | 6 | 6 | 0% |
Łukasz Moreń | 0 | 6 | 6 | 0% |
Gennadiy Natarov | 5 | 1 | 6 | 83% |
Vitaliy Durkin | 1 | 5 | 6 | 17% |
Vladimir Ivanov | 1 | 4 | 5 | 20% |
Valeriy Atrashchenkov | 3 | 2 | 5 | 60% |








