
Nikolay Ukk
Nikolai Ukk
Quốc gia
Nga
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 20 Th1 2022
Nikolay Ukk (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2022. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Giải quốc tế ×2
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2022 | #202 | #275 | — |
| 2021 | #141 | #314 | — |
| 2020 | #87 | — | — |
| 2019 | #95 | — | — |
| 2018 | #127 | — | — |
| 2017 | #303 | #415 | — |
| 2016 | #110 | #200 | #197 |
| 2015 | #94 | #137 | #171 |
| 2014 | #78 | #260 | #190 |
| 2013 | #263 | — | — |
| 2012 | #102 | #413 | #400 |
| 2011 | #109 | — | — |
| 2010 | #202 | #404 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2022 | Đôi nam nữ | Qual. R16 | — | |
| 2022 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2021 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nikolaj Nikolaenko | 41 | 28 | 13 | 68% | 2011 – 2013 |
Vitaliy Durkin | 32 | 20 | 12 | 63% | 2017 – 2019 |
Andrey Parakhodin | 18 | 11 | 7 | 61% | 2014 – 2019 |
Andrej Ashmarin | 7 | 4 | 3 | 57% | 2011 – 2012 |
Irina Khlebko | 6 | 3 | 3 | 50% | 2014 – 2017 |
Tatyana Bibik | 5 | 3 | 2 | 60% | 2008 – 2015 |
Anastasia Russkikh | 3 | 2 | 1 | 67% | 2014 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Vladimir Ivanov | 0 | 6 | 6 | 0% |
Ivan Sozonov | 0 | 6 | 6 | 0% |
Nikita Khakimov | 1 | 3 | 4 | 25% |
Adam Cwalina | 1 | 3 | 4 | 25% |
Baptiste Carême | 0 | 4 | 4 | 0% |
Evgenij Dremin | 2 | 2 | 4 | 50% |
Jonathan Nordh | 3 | 1 | 4 | 75% |






