
Vitaliy Durkin
Vitalij Durkin
Quốc gia
Nga
Tuổi
46 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 13 Th12 2019
Vitaliy Durkin (Nga) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2019. 29 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 29 danh hiệu khác. Đối thủ thường xuyên nhất là Birgit Overzier (Đức), với 12 lần đối đầu trong sự nghiệp. Đã vô địch Yonex Welsh International 2009 2 lần (2009, 2009).
Thành tích
🥇 Super 100 ×4🥇 Thử thách quốc tế ×14🥇 Giải quốc tế ×11
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nam |
|---|---|---|
| 2022 | #254 | #202 |
| 2021 | #178 | #141 |
| 2020 | #138 | #87 |
| 2019 | #82 | #95 |
| 2018 | #47 | #127 |
| 2017 | #25 | #228 |
| 2016 | #17 | #31 |
| 2015 | #36 | #29 |
| 2014 | #20 | #32 |
| 2013 | #21 | #285 |
| 2012 | #21 | #53 |
| 2011 | #31 | #93 |
| 2010 | #25 | #100 |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2019 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2019 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2019 | Đôi nam | R32 | 2,220 | |
| 2019 | Đôi nam | 🥈 F | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Nina Vislova | 309 | 207 | 102 | 67% | 2008 – 2019 |
Aleksandr Nikolaenko | 169 | 104 | 65 | 62% | 2005 – 2012 |
Valeria Sorokina | 52 | 29 | 23 | 56% | 2006 – 2009 |
Nikolay Ukk | 32 | 20 | 12 | 63% | 2017 – 2019 |
Andrej Ashmarin | 26 | 15 | 11 | 58% | 2013 – 2016 |
Vladimir Malkov | 4 | 2 | 2 | 50% | 2017 |
Rodion Kargaev | 2 | 1 | 1 | 50% | 2015 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Birgit Overzier | 7 | 5 | 12 | 58% |
Robert Mateusiak | 2 | 10 | 12 | 17% |
Evgenij Dremin | 10 | 1 | 11 | 91% |
Aleksandr Nikolaenko | 5 | 6 | 11 | 45% |
Michael Fuchs | 6 | 4 | 10 | 60% |
Ivan Sozonov | 4 | 6 | 10 | 40% |
Ronan Labar | 5 | 5 | 10 | 50% |









