
Wiktor Trecki
Quốc gia
Ba Lan
Tuổi
24 tuổi
Wiktor Trecki (Ba Lan) hiện xếp hạng #403 ở nội dung Đôi nam. 4 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 4 danh hiệu khác.
#403
Đôi nam
Thành tích
🥇 Giải tương lai🥇 Trẻ ×3
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ |
|---|---|---|
| 2026 | #395 | — |
| 2025 | #125 | #342 |
| 2024 | #95 | #187 |
| 2023 | #165 | #122 |
| 2022 | #167 | #125 |
| 2021 | #163 | #240 |
| 2020 | #366 | — |
| 2019 | #418 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2026 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | R16 | — | |
| 2026 | Đôi nam nữ | Qual. R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — | |
| 2025 | Đôi nam | R32 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Jakub Melaniuk | 41 | 22 | 19 | 54% | 2023 – 2025 |
Magdalena Świerczyńska | 30 | 16 | 14 | 53% | 2021 – 2022 |
Paulina Cybulska | 28 | 12 | 16 | 43% | 2019 – 2024 |
Dominika Kwaśnik | 12 | 4 | 8 | 33% | 2020 – 2025 |
Wiktoria Adamek | 10 | 7 | 3 | 70% | 2020 |
Robert Cybulski | 5 | 2 | 3 | 40% | 2022 |
Kornelia Marczak | 4 | 2 | 2 | 50% | 2019 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Matthew Grimley | 3 | 2 | 5 | 60% |
Paweł Śmiłowski | 2 | 3 | 5 | 40% |
Robert Cybulski | 0 | 5 | 5 | 0% |
David Salutt | 4 | 1 | 5 | 80% |
Adam Pringle | 0 | 5 | 5 | 0% |
Brandon Zhi Hao Yap | 0 | 4 | 4 | 0% |
Tomáš Švejda | 3 | 1 | 4 | 75% |


