
Emily Westwood
Quốc gia
Anh
Tuổi
33 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 17 Th11 2018
Emily Westwood (Anh) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2018. 2 Đã giành danh hiệu BWF
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế🥇 Giải quốc tế
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam nữ | Đôi nữ | Đơn nữ |
|---|---|---|---|
| 2020 | #430 | #323 | — |
| 2019 | #427 | #349 | — |
| 2017 | #38 | #133 | — |
| 2016 | #32 | #131 | — |
| 2015 | #333 | #235 | #366 |
| 2014 | #44 | #216 | #210 |
| 2013 | #45 | #181 | — |
| 2012 | #54 | #122 | #164 |
| 2011 | #87 | #203 | #158 |
| 2010 | #106 | #145 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2018 | Đôi nữ | 🥇 W | — | |
| 2018 | Đôi nam nữ | 🥈 F | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R16 | — | |
| 2016 | Đôi nam nữ | R32 | — | |
| 2016 | Đôi nữ | R32 | 3,700 |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Matthew Nottingham | 72 | 41 | 31 | 57% | 2012 – 2016 |
Harley Towler | 35 | 20 | 15 | 57% | 2014 – 2018 |
Chloe Coney | 12 | 6 | 6 | 50% | 2011 – 2015 |
Sophie Brown | 12 | 6 | 6 | 50% | 2013 – 2014 |
Peter Briggs | 7 | 5 | 2 | 71% | 2013 – 2014 |
Helena Lewczynska | 6 | 3 | 3 | 50% | 2013 – 2014 |
Yang Li Lian | 5 | 5 | 0 | 100% | 2018 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Kateřina Tomalová | 4 | 1 | 5 | 80% |
Anne Tran | 3 | 2 | 5 | 60% |
Selena Piek | 0 | 4 | 4 | 0% |
Nina Vislova | 1 | 3 | 4 | 25% |
Chloe Magee | 0 | 4 | 4 | 0% |
Sabrina Jaquet | 1 | 3 | 4 | 25% |
Ekaterina Malkova | 3 | 1 | 4 | 75% |











