YONEX Israel Open 2022
YONEX Israel Open 2022 (2022), giải BWF cấp Giải tương lai, được tổ chức tại Hatzor, Israel. Giải đấu có 5 nội dung.
Final
| Score | ||
|---|---|---|
21–1315–2121–13(55′) | ![]() | |
21–1918–2118–21(63′) | ![]() | |
![]() ![]() Arthur BOUDIER | 14–2111–21(27′) | |
21–1121–9(32′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Minh Quang PHAMCaroline Racloz | 23–2521–1824–22(60′) | ![]() ![]() |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
21–521–12(25′) | ![]() | |
![]() | 19–2121–921–12(58′) | |
![]() | 12–2117–21(34′) | ![]() |
21–1621–17(33′) | Veronika DOBIÁŠOVÁ ![]() | |
18–2121–1221–16(40′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Michal SOBOLEWSKI | 15–2116–21(27′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Veronika BROŽKOVCOVÁ | 18–2110–21(28′) | ![]() ![]() |
21–1621–13(32′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Ariel SHAINSKIDana DANILENKO | 21–1913–2118–21(52′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Minh Quang PHAMCaroline Racloz | 21–721–8(18′) | Samuel CASSAR ![]() ![]() |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 21–1811–2118–21(51′) | |
![]() | 21–1621–16(30′) | ![]() |
![]() | 19–2121–620–22(65′) | ![]() |
11–2121–1918–21(63′) | ||
![]() | 21–1121–3(22′) | Margeret LURIE ![]() |
![]() | 4–214–21(22′) | ![]() |
![]() | 17–2121–1821–19(61′) | Heli NEIMAN ![]() |
21–1421–8(22′) | ![]() | |
![]() ![]() Mark ABELA | 18–2121–23(27′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Gal HIRAM | 11–2112–21(21′) | |
![]() ![]() Guy BLUMENREICH | 8–219–21(17′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Michal SOBOLEWSKI | 21–1918–2121–15(56′) | ![]() ![]() |
21–521–5(19′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Dana DANILENKO | 21–1221–18(30′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Dana KUGEL | 24–2221–15(34′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Veronika BROŽKOVCOVÁ | 21–721–8(18′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Mark ABELA | 5–2110–21(19′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Ofir BELENKI | 20–227–21(22′) | Samuel CASSAR ![]() ![]() |
![]() ![]() Ariel SHAINSKIDana DANILENKO | 21–1715–2123–21(54′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Minh Quang PHAMCaroline Racloz | 21–921–9(20′) | ![]() ![]() |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Matthias Kicklitz (Đức) vượt qua Julien SCHEIWILLER (Thụy Sĩ) sau ba game, 21-13, 15-21, 21-13. Bán kết Đơn nam: Matthias Kicklitz thắng may BAR NETZER 21-5, 21-12. Julien SCHEIWILLER thắng Enogat Roy 19-21, 21-9, 21-12.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, Dounia PELUPESSY (Thụy Sĩ) vượt qua Ksenia Polikarpova (Israel) sau ba game, 21-19, 18-21, 18-21. Bán kết Đơn nữ: Dounia PELUPESSY thắng Dana DANILENKO 12-21, 17-21. Ksenia Polikarpova thắng Veronika DOBIÁŠOVÁ 21-16, 21-17.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam, Giovanni Greco / David Salutt (Italy) đánh bại Arthur BOUDIER / Minh Quang PHAM (Thụy Sĩ) 14-21, 11-21. Bán kết Đôi nam: Giovanni Greco / David Salutt thắng may BAR NETZER / Maxim GRINBLAT 18-21, 21-12, 21-16. Arthur BOUDIER / Minh Quang PHAM thắng Michal SOBOLEWSKI / Adam SZOLC 15-21, 16-21.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ, Aline Müller / Caroline Racloz (Thụy Sĩ) đánh bại Dana DANILENKO / Katsiaryna ZABLOTSKAYA (Israel) 21-11, 21-9. Bán kết Đôi nữ: Dana DANILENKO / Katsiaryna ZABLOTSKAYA thắng Veronika BROŽKOVCOVÁ / Veronika DOBIÁŠOVÁ 18-21, 10-21. Aline Müller / Caroline Racloz thắng Dana KUGEL / Heli NEIMAN 21-16, 21-13.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ kịch tính, Minh Quang PHAM / Caroline Racloz (Thụy Sĩ) vượt qua Arthur BOUDIER / Aline Müller (Thụy Sĩ) sau ba game, 23-25, 21-18, 24-22. Bán kết Đôi nam nữ: Arthur BOUDIER / Aline Müller thắng Ariel SHAINSKI / Dana DANILENKO 21-19, 13-21, 18-21. Minh Quang PHAM / Caroline Racloz thắng Samuel CASSAR / Francesca CLARK 21-7, 21-8.





