
Koen Ridder
Quốc gia
Hà Lan
Tuổi
41 tuổi
Đã giải nghệTrận đấu cuối: 24 Th6 2015
Koen Ridder (Hà Lan) là cựu vận động viên cầu lông chuyên nghiệp, lần cuối thi đấu vào năm 2015. 10 danh hiệu trong sự nghiệp của anh ấy bao gồm 10 danh hiệu khác.
Thành tích
🥇 Thử thách quốc tế ×6🥇 Giải quốc tế ×4
Lịch sử xếp hạng
1N
2N
5N
Tất cả
Tóm tắt xếp hạng BWF
| Năm | Đôi nam | Đôi nam nữ | Đơn nam |
|---|---|---|---|
| 2016 | #30 | #325 | #329 |
| 2015 | #25 | — | #474 |
| 2014 | #28 | #243 | — |
| 2013 | #201 | — | — |
| 2012 | #38 | #246 | — |
| 2011 | #24 | #231 | — |
| 2010 | #34 | #262 | — |
Kết quả giải đấu
| Năm | Tournaments | Nội dung | Results | |
|---|---|---|---|---|
| 2015 | Đôi nam | R32 | 3,700 | |
| 2015 | Đôi nam | Qual. R16 | — | |
| 2015 | Đôi nam | R16 | — | |
| 2014 | Đôi nam | 🥇 W | — | |
| 2014 | Đôi nam nữ | R16 | — |
Trang bị hiện tại
Chưa có dữ liệu trang bị
Đồng đội
| Đồng đội | |||||
|---|---|---|---|---|---|
Ruud Bosch | 214 | 113 | 101 | 53% | 2006 – 2014 |
Paulien van Dooremalen | 13 | 9 | 4 | 69% | 2008 – 2012 |
Nico Ruponen | 6 | 3 | 3 | 50% | 2014 – 2015 |
Robert Blair | 6 | 3 | 3 | 50% | 2012 |
Anton Kaisti | 5 | 5 | 0 | 100% | 2014 |
Adam Cwalina | 5 | 5 | 0 | 100% | 2012 |
Jorrit de Ruiter | 5 | 1 | 4 | 20% | 2005 – 2006 |
Head to Head
| Vận động viên | ||||
|---|---|---|---|---|
Andrew Ellis | 3 | 6 | 9 | 33% |
Chris Adcock | 1 | 5 | 6 | 17% |
Chris Langridge | 4 | 2 | 6 | 67% |
Adam Cwalina | 2 | 4 | 6 | 33% |
Robin Middleton | 2 | 4 | 6 | 33% |
Johannes Schöttler | 2 | 3 | 5 | 40% |
Peter Mills | 3 | 2 | 5 | 60% |











