Kampala International 2023
Kampala International 2023 (2023), giải BWF cấp Giải tương lai, được tổ chức tại Cam-pa-la, Uganda. Giải đấu có 5 nội dung, với tổng giải thưởng $4,000.
Final
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 14–2121–1622–20(133′) | |
![]() | 14–217–21(24′) | ![]() |
![]() ![]() Brian KASIRYE | 21–1521–14(26′) | Matthew ABELAMaxim GRINBLAT ![]() ![]() |
21–921–14(32′) | ![]() ![]() | |
9–2121–1723–25(41′) |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
![]() | 21–1115–2121–16(59′) | |
14–2121–622–20(48′) | ![]() | |
![]() | 21–821–7(23′) | ![]() |
![]() | 21–1722–20(30′) | ![]() |
![]() ![]() Brian KASIRYE | 21–1421–15(21′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Matthew ABELAMaxim GRINBLAT | 21–1521–13(25′) | ![]() ![]() |
21–821–10(21′) | ||
![]() ![]() Aleena QATHUN | 21–1721–8(23′) | ![]() ![]() |
21–621–7(14′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Muzafaru LUBEGAHusina Kobugabe | 14–2119–21(24′) |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
21–1821–16(33′) | ||
![]() | 12–2121–721–17(46′) | ![]() |
14–219–21(26′) | ||
![]() | 21–1811–2113–21(50′) | ![]() |
14–2120–22(36′) | ![]() | |
![]() | 21–1721–18(33′) | |
15–2118–21(52′) | ![]() | |
![]() | 12–2118–21(31′) | ![]() |
![]() ![]() Matthew ABELAMaxim GRINBLAT | 21–1221–13(22′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Reagan Micheal NSUBUGA | 17–2112–21(21′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Brian KASIRYE | 21–721–11(18′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Expendito EMUDDU | 21–1321–14(21′) | ![]() ![]() |
21–1316–2121–14(35′) | ||
21–421–3(16′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Kruthum NALUMANSI | 21–1920–2217–21(37′) | ![]() ![]() |
![]() ![]() Aleena QATHUN | 21–1321–8(20′) | ![]() ![]() |
21–721–10(13′) | ![]() ![]() | |
![]() ![]() Ismail MUNGUFENI | — | ![]() ![]() |
![]() ![]() Alyaan MAWANIHarshita SINGH | 12–2115–21(19′) | |
![]() ![]() Muzafaru LUBEGAHusina Kobugabe | 21–421–4(13′) | ![]() ![]() |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam kịch tính, Brian KASIRYE (Uganda) vượt qua Somi Romdhani (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) sau ba game, 14-21, 21-16, 22-20. Bán kết Đơn nam: Brian KASIRYE thắng Caden Kakora 21-11, 15-21, 21-16. Somi Romdhani thắng Michael Daniel Royce KARAMOY 14-21, 21-6, 22-20.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ, Romane CLOTEAUX-FOUCAULT (Pháp) đánh bại Nurani Ratu AZZAHRA (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) 14-21, 7-21. Bán kết Đơn nữ: Nurani Ratu AZZAHRA thắng Zainaba REEM SIRAJ 21-8, 21-7. Romane CLOTEAUX-FOUCAULT thắng Meghana Reddy MAREDDY 21-17, 22-20.
Đôi nam
Trong trận chung kết Đôi nam, Brian KASIRYE / Muzafaru LUBEGA (Uganda) đánh bại Matthew ABELA / Maxim GRINBLAT 21-15, 21-14. Bán kết Đôi nam: Brian KASIRYE / Muzafaru LUBEGA thắng Expendito EMUDDU / Augustus OWINYI 21-14, 21-15. Matthew ABELA / Maxim GRINBLAT thắng Kenneth Comfort MWAMBU / Abdul Swaburuh SSEMPIRI 21-15, 21-13.
Đôi nữ
Trong trận chung kết Đôi nữ, Rutaparna Panda / Swetaparna Panda (Ấn Độ) đánh bại Aleena QATHUN / Nayonika RAJESH (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) 21-9, 21-14. Bán kết Đôi nữ: Rutaparna Panda / Swetaparna Panda thắng Husina Kobugabe / Gladys Mbabazi 21-8, 21-10. Aleena QATHUN / Nayonika RAJESH thắng Veronika BROŽKOVCOVÁ / Veronika DOBIÁŠOVÁ 21-17, 21-8.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ kịch tính, Kuswanto Kuswanto / Sreeyuktha Sreejith Parol (Các Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất) vượt qua Caden Kakora / Johanita Scholtz (Nam Phi) sau ba game, 9-21, 21-17, 23-25. Bán kết Đôi nam nữ: Caden Kakora / Johanita Scholtz thắng Ismail MUNGUFENI / Assumpta OWOMUGISHA 21-6, 21-7. Kuswanto Kuswanto / Sreeyuktha Sreejith Parol thắng Muzafaru LUBEGA / Husina Kobugabe 14-21, 19-21.

