2014 Youth Olympic Games
2014 Youth Olympic Games (2014) được tổ chức tại Nam Kinh, Trung Quốc. Giải đấu có 3 nội dung.
Final
| Score | ||
|---|---|---|
21–1521–19(41′) | ||
24–2221–2317–21(76′) | ||
21–1423–21(30′) |
Tranh hạng 3
| Score | ||
|---|---|---|
17–2116–21(38′) | ||
7–2112–21(33′) | ||
![]() ![]() Mek NARONGRIT | 16–2118–21(31′) |
Semi-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
21–1024–22(41′) | ||
21–1919–2117–21(70′) | ||
14–2116–21(39′) | ||
21–1118–2121–15(60′) | ||
![]() ![]() Mek NARONGRIT | 11–217–21(22′) | |
21–147–2121–19(48′) |
Quarter-Finals
| Score | ||
|---|---|---|
22–2018–2112–21(58′) | ||
21–821–15(29′) | ||
18–2116–21(44′) | ||
8–2121–1412–21(50′) | ||
21–618–2121–11(42′) | ||
12–219–21(29′) | ||
21–1821–16(39′) | ||
18–2116–21(33′) | ||
![]() ![]() Andraz KRAPEZ | 9–2120–22(26′) | ![]() ![]() |
21–1821–9(26′) | ||
![]() ![]() Anthony Ginting | 21–1817–2117–21(47′) | |
21–1621–19(28′) |
Kết quả theo nội dung
Đơn nam
Trong trận chung kết Đơn nam, Shi Yuqi (Trung Quốc) đánh bại Lin Guipu (Trung Quốc) 21-15, 21-19. Bán kết Đơn nam: Shi Yuqi thắng Aditya Joshi 21-10, 24-22. Lin Guipu thắng Anthony Ginting 21-19, 19-21, 17-21.
Đơn nữ
Trong trận chung kết Đơn nữ kịch tính, He Bingjiao (Trung Quốc) vượt qua Yamaguchi Akane (Nhật Bản) sau ba game, 24-22, 21-23, 17-21. Bán kết Đơn nữ: He Bingjiao thắng Busanan Ongbumrungpan 14-21, 16-21. Yamaguchi Akane thắng Lee Chia-Hsin 21-11, 18-21, 21-15.
Đôi nam nữ
Trong trận chung kết Đôi nam nữ, Cheam June Wei / Ng Tsz Yau đánh bại Kanta Tsuneyama / Lee Chia-Hsin 21-14, 23-21. Bán kết Đôi nam nữ: Cheam June Wei / Ng Tsz Yau thắng Mek NARONGRIT / QIN Jinjing 11-21, 7-21. Kanta Tsuneyama / Lee Chia-Hsin thắng Sachin Dias / He Bingjiao 21-14, 7-21, 21-19.



















